Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
antiradar


[antiradar]
tính từ
chống ra-đa
Dispositif antiradar
thiết bị chống ra-đa
Missile antiradar
tên lửa chống ra-đa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.