Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argyrophyllous




argyrophyllous
[,ɑ:dʒirə'filəs]
tính từ
(thực vật học) có lá màu bạc


/,ɑ:dʤirə'filəs/

tính từ
(thực vật học) có lá màu bạc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.