artful
artful | ['ɑ:tful] |  | tính từ | |  | (nói về người) lắm mưu mẹo; tinh ranh; ma mãnh; ranh mãnh | |  | He's an artful devil! | | Nó là một thằng ma mãnh! | |  | (nói về vật hoặc hành vi) tinh vi; khéo léo | |  | an artful deception, trick | | sự lừa gạt, mưu mẹo khéo léo | |  | an artful little gadget for opening tins | | một đồ dùng nhỏ bé, nhưng được làm rất khéo để khui hộp |
/'ɑ:tful/
tính từ
xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh
khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật)
|
|