assassination 
assassination | [ə,sæsi'nei∫n] |  | danh từ | |  | cuộc ám sát, cuộc mưu sát | |  | the assassination is unsuccessful, and the assassin must incur the sentence of death | | cuộc ám sát bất thành, và kẻ ám sát phải lãnh án tử hình |
/ə,sæsi'neiʃn/
danh từ
sự ám sát
vụ ám sát
|
|