Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baccalaureate




baccalaureate
[,bækə'lɔ:riit]
danh từ
kỳ thi cuối cùng ở trường phổ thông ở Pháp và nhiều trường học quốc tế; kỳ thi tú tài
To sit/take/pass/fail one's baccalaureate
Đi thi/dự thi/thi đỗ/thi trượt tú tài


/,bækə'lɔ:riit/

danh từ
bằng tú tài


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.