Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
baddie




danh từ
cũng baddy
nhân vật phản diện (trong tiểu thuyết hay phim ảnh)



baddie
['bædi]
danh từ, cũng baddy
nhân vật phản diện (trong tiểu thuyết hay phim ảnh)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.