Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
beurrer


[beurrer]
ngoại động từ
phết bơ
Beurrer du pain
phết bơ vào bánh
se beurrer la gueule
no say, say sưa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.