Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bone-covered


adjective
(of animals) armored with bone
Similar to:
armored, armoured
Topics:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.