Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brain wave


noun
(neurophysiology) rapid fluctuations of voltage between parts of the cerebral cortex that are detectable with an electroencephalograph
Syn:
brainwave, cortical potential
Topics:
neurophysiology
Hypernyms:
bioelectricity
Hyponyms:
alpha rhythm, alpha wave, beta rhythm, beta wave, delta rhythm,
delta wave, theta rhythm, theta wave


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.