Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brown thrasher


noun
common large songbird of eastern United States having reddish-brown plumage
Syn:
brown thrush, Toxostoma rufums
Hypernyms:
thrasher, mocking thrush


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.