Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calfskin




calfskin
['kɑ:fskin]
danh từ
da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)


/'kɑ:fskin/

danh từ
da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.