Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carpentry




carpentry
['kɑ:pintri]
danh từ
nghề thợ mộc
rui (kèo nhà)


/'kɑ:pintri/

danh từ
nghề thợ mộc
rui (kèo nhà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carpentry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.