Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chalcography




chalcography
[kæl'kɔgrəfi]
danh từ
thuật khắc đồng


/kæl'kɔgrəfi/

danh từ
thuật khắc đồng

Related search result for "chalcography"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.