Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
challenging




tính từ
đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
a challenging job, test, assignment một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích



challenging
['t∫ælindʒiη]
tính từ
đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
a challenging job, test, assignment
một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.