Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chewing-gum




chewing-gum
['t∫u:iηgʌm]
danh từ
kẹo cao su, kẹo nhai


/'tʃu:iɳgʌm/

danh từ
kẹo cao su, kẹo nhai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.