Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
chiffrer


[chiffrer]
ngoại động từ
tính số
Chiffrer ses dépenses
tính số chi tiêu
đánh số
Chiffrer les pages d'un cahier
đánh số trang quyển vở
chuyển thành mật mã (một bức điện...)
phản nghĩa Déchiffrer
ghi dấu tên vào
nội động từ
lên tới một con số đáng kể
Ces réparations commencent à chiffrer
những sửa chữa ấy đã bắt đầu thành một con số đáng kể



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.