Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cock-horse




cock-horse
['kɔk'hɔ:s]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ con chơi)


/'kɔk'hɔ:s/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ con chơi)

phó từ
cưỡi lên

Related search result for "cock-horse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.