Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
credibility


noun
the quality of being believable or trustworthy
Syn:
credibleness, believability
Ant:
incredibility
Derivationally related forms:
believable (for: believability), credible (for: credibleness), credible
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
authenticity, genuineness, legitimacy, cogency, validity,
validity, rigour, plausibility, plausibleness, street credibility,
street cred, cred
Attrubites:
credible, believable, incredible, unbelievable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "credibility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.