Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
daubeur


[daubeur]
tính từ
hay nói xấu; hay nhạo báng
danh từ
kẻ hay nói xấu; kẻ hay nhạo báng
(kỹ thuật) người phụ thợ rèn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.