Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decathlon




decathlon
[di'kæθlɔn]
danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn


/di'kæθlɔn/

danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.