Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depressant




depressant
[di'presənt]
danh từ
(y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau


/di'presənt/

danh từ
(y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.