Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
destructor




destructor
[dis'trʌtə]
danh từ
lò đốt rác
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá


/dis'trʌtə/

danh từ
lò đốt rác
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.