Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dominican




dominican
[də'minikən]
tính từ
(tôn giáo) (thuộc) thánh Đô-mi-ních; (thuộc) dòng Đô-mi-ních
danh từ
(tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních


/də'minikən/

tính từ
(tôn giáo) (thuộc) thánh Đô-mi-ních; (thuộc) dòng Đô-mi-ních

danh từ
(tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.