Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Dow Jones


noun
an indicator of stock market prices;
based on the share values of 30 blue-chip stocks listed on the New York Stock Exchange
- the Dow Jones Industrial Average is the most widely cited indicator of how the stock market is doing
Syn:
Dow-Jones Industrial Average
Instance Hypernyms:
stock index, stock market index


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.