Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dynamique


[dynamique]
danh từ giống cái
động lực học
động thái
tính từ
xem (danh từ giống cái 1)
động
Etat dynamique
trạng thái động
năng động
Economie dynamique
nền kinh tế năng động
Homme dynamique
người năng động
phản nghĩa Statique. Apathique.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.