Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
earwig





earwig


earwig

An earwig is an insect with long pincers at the tip of its abdomen.

['iəwig]
danh từ
(động vật học) con sâu tai
vận động ngầm, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)


/'iəwig/

danh từ
(động vật học) con xâu tai (sâu bọ)

ngoại động từ
vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)

Related search result for "earwig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.