Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ebenales


noun
trees or shrubs of the families Ebenaceae or Sapotaceae or Styracaceae or Symplocaceae
Syn:
order Ebenales
Hypernyms:
plant order
Member Holonyms:
Dicotyledones, class Dicotyledones, Dicotyledonae, class Dicotyledonae, Magnoliopsida, class Magnoliopsida
Member Meronyms:
Ebenaceae, family Ebenaceae, ebony family, Sapotaceae, family Sapotaceae,
sapodilla family, Symplocaceae, family Symplocaceae, sweetleaf family, Styracaceae, family Styracaceae,
storax family, styrax family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.