Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
electromagnetic


adjective
pertaining to or exhibiting magnetism produced by electric charge in motion (Freq. 1)
- electromagnetic energy
Pertains to noun:
electromagnetism
Derivationally related forms:
electromagnetism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.