Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emendate




emendate
['i:mendeit]
Cách viết khác:
emend
[i:'mend]
như emend


/i:'mend/ (emendate) /'i:mendeit/

ngoại động từ
sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Related search result for "emendate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.