Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
encaustiquer


[encaustiquer]
ngoại động từ
đánh xi (đồ gỗ)
Encaustiquer le parquet
đánh xi sàn nhà



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.