Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
erratique


[erratique]
tính từ
(y học) chạy
Douleur erratique
đau chạy
(y học) thất thường
Fièvre erratique
sốt thất thường
(địa chất, địa lý) trôi giạt
Bloc erratique
tảng lăn trôi giạt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.