Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estray




estray
[is'trei]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
người đi lạc, vật để lạc
(pháp lý) súc vật lạc bầy


/is'trei/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
người lạc, vật để lạc
(pháp lý) súc vật lạc

Related search result for "estray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.