Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
experiment





experiment


experiment

People do experiments to learn about the physical world or to test theories.

[iks'periment]
danh từ
cuộc thí nghiệm; cuộc thử nghiệm
to perform, carry out, conduct an experiment
thực hiện, tiến hành một cuộc thí nghiệm
to learn by experiment
học hỏi qua thử nghiệm
the play was staged as an experiment
vở kịch được đưa lên sân khấu như một thử nghiệm
động từ
(to experiment on / upon somebody / something) (to experiment with something) làm thí nghiệm
to experiment upon animals
thực nghiệm trên súc vật
to experiment with new methods
thực nghiệm bằng phương pháp mới



thí nghiệm, thực nghiệm // làm thực nghiệm
combined e. (thống kê) thí nghiệm hỗn hợp
complex e. thí nghiệm phức tạp
factorial e.(thống kê) thí nghiệm giai thừa
model e. thí nghiệm mô hình

/iks'periment - iks'periment/
iks'periment/

nội động từ (experimentalise) /eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize) /eks,peri'mentəlaiz/
( on, with) thí nghiệm, thử

danh từ
cuộc thí nghiệm
sự thí nghiệm, sự thử

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "experiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.