Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
explicable


[explicable]
tính từ
có thể giải thích
Conduite parfaitement explicable
cách cư xử hoàn toàn có thể giải thích
Cette erreur n'est pas explicable
lỗi lầm này không thể nào giải thích được
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể cắt nghĩa, có thể giải nghĩa
phản nghĩa Inintelligible. Incompréhensible, inexplicable



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.