Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
exploitation


[exploitation]
danh từ giống cái
sự khai thác, sự khai khẩn; cơ sở khai thác, cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp
L'exploitation d'une mine
sự khai thác mỏ
Exploitation d'Etat
doanh nghiệp Nhà nước
sự lợi dụng; sự bóc lột
L'exploitation des naïfs
sự lợi dụng những người khờ khạo
Exploitation de l'homme par l'homme
việc người bóc lột người
exploitation agricole
trang trại, đồn điền
système d'exploitation
(tin học) hệ điều hành



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.