Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
exploité


[exploité]
tính từ
bị bóc lột; bị lợi dụng
Classe sociale exploitée
tầng lớp xã hội bị bóc lột
được khai thác, được khai khẩn
Mine exploitée
mỠđang được khai thác
danh từ
kẻ bị lợi dụng; kẻ bị bóc lột
Les exploiteurs et les exploités
kẻ bóc lột và kẻ bị bóc lột



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.