Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
feedstock


    feedstock
danh từ
nguyên liệu cấp cho máy để chế biến
    Chuyên ngành kinh tế
nguyên liệu cơ bản
    Chuyên ngành kỹ thuật
vật liệu cung cấp cho máy
    Chuyên ngành kỹ thuật
vật liệu cung cấp cho máy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.