Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flighty




flighty
['flaiti]
tính từ
hay thay đổi, đồng bóng
a flighty character
tính nết hay thay đổi
bông lông, phù phiếm
gàn, dở hơi


/flighty/

tính từ
hay thay đổi, đồng bóng
a flighty character tính nết hay thay đổi
bông lông, phù phiếm
gàn, dở hơi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flighty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.