Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flounce


I - noun
1. a strip of pleated material used as a decoration or a trim
Syn:
frill, ruffle, furbelow
Derivationally related forms:
ruffle (for: ruffle), frilly (for: frill)
Hypernyms:
adornment
Hyponyms:
goffer, gauffer, jabot, peplum
2. the act of walking with exaggerated jerky motions
Hypernyms:
gait

II - verb
walk emphatically (Freq. 1)
Hypernyms:
walk
Verb Frames:
- Somebody ----s
- They flounce up the hill

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flounce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.