Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freedman




freedman
['fri:dmæn]
danh từ
người nô lệ được giải phóng


/'fri:dmæn/

danh từ
người nô lệ được giải phóng

Related search result for "freedman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.