Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
galvanize




galvanize
['gælvənaiz]
Cách viết khác:
galvanise
['gælvənaiz]
ngoại động từ
mạ kẽm
(nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
to galvanize someone into action
khích động ai cho hoạt động thêm



(Tech) mạ điện

/'gælvənaiz/ (galvanise) /'gælvənaiz/

ngoại động từ
mạ điện
(nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
to galvanize someone into action khích động ai cho hoạt động thêm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "galvanize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.