Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ganoin


noun
shiny substance that resemble enamel and is secreted by the corium of certain fishes (especially ganoid fishes) and composes the outer layer of their scales
Syn:
ganoine
Hypernyms:
secretion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.