Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giếng



noun
well
nước giếng well-water
giếng dầu oil-well

[giếng]
well
Nước giếng
Well-water
Lấy nước dưới giếng lên
To draw water from a well
Bơm nước giếng lên
To pump (up) water from the well
Nhà chúng tôi xài giếng
We get our water from a well
Giếng cạn queo
The well is bone-dry



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.