Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glebe




glebe
[gli:b]
danh từ
(thơ ca) đất, ruộng đất
(tôn giáo) đất nhà chung


/gli:b/

danh từ
(thơ ca) đất, ruộng đất
(tôn giáo) đất nhà chung

Related search result for "glebe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.