Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goggles





goggles
['gɔglz]
danh từ số nhiều
kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
(từ lóng) kính đeo mắt
(thú y học) bệnh sán óc ở cừu


/'gɔglz/

danh từ số nhiều
kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
(từ lóng) kính đeo mắt
(thú y học) bệnh sán óc (của cừu)

Related search result for "goggles"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.