Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graziery




graziery
['greiziəri]
danh từ
nghề chăn nuôi trâu bò để bán


/'greiziəri/

danh từ
nghề chăn nuôi trâu bò để bán

Related search result for "graziery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.