Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Havana


noun
the capital and largest city of Cuba;
located in western Cuba;
one of the oldest cities in the Americas
Syn:
capital of Cuba, Cuban capital
Instance Hypernyms:
national capital
Part Holonyms:
Cuba, Republic of Cuba

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "havana"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.