Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heart-blood




heart-blood
['hɑ:tblʌd]
danh từ
máu, huyết
sự sống, sức sống


/'hɑ:tblʌd/

danh từ
máu, huyết
sự sống, sức sống

Related search result for "heart-blood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.