Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horologe




horologe
['hɔrəlɔdʒ]
danh từ
đồng hồ


/'hɔrəlɔdʤ/

danh từ
đồng hồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horologe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.