Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Hulsea


noun
small genus of erect balsam-scented herbs;
Pacific coast of the northwestern United States
Syn:
genus Hulsea
Hypernyms:
asterid dicot genus
Member Holonyms:
Compositae, family Compositae, Asteraceae, family Asteraceae, aster family
Member Meronyms:
alpine gold, alpine hulsea, Hulsea algida, dwarf hulsea, Hulsea nana


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.